SIM 4G CHÂU Á
|
LOẠI SIM |
NHÀ MẠNG |
SỐ NGÀY SD |
DUNG LƯỢNG |
GIÁ SIM |
|
SIN – MÃ – INDO |
-Singapore: Sin Telecom -Malaysia: Maxis -Indonesia: Telcomsel |
4 ngày |
Mỗi ngày 1 Gb |
200.000 VND |
|
5 ngày |
230.000 VND |
|||
|
6 ngày |
250.000 VND |
|||
|
4 ngày |
Mỗi ngày 2 Gb |
250.000 VND |
||
|
5 ngày |
290.000 VND |
|||
|
6 ngày |
320.000 VND |
|||
|
HÀN QUỐC |
KT-SKT |
4 ngày |
Mỗi ngày 1 Gb |
250.000 VND |
|
5 ngày |
280.000 VND |
|||
|
6 ngày |
320.000 VND |
|||
|
4 ngày |
Mỗi ngày 2 Gb |
300.000 VND |
||
|
5 ngày |
350.000 VND |
|||
|
6 ngày |
390.000 VND |
|||
|
NHẬT BẢN |
SOFTBANK |
4 ngày |
Mỗi ngày 1 Gb |
250.000 VND |
|
5 ngày |
280.000 VND |
|||
|
6 ngày |
320.000 VND |
|||
|
7 ngày |
350.000 VND |
|||
|
4 ngày |
Mỗi ngày 2 Gb |
300.000 VND |
||
|
5 ngày |
350.000 VND |
|||
|
6 ngày |
390.000 VND |
|||
|
7 ngày |
420.000 VND |
|||
|
Thái Lan |
Dtac |
5 ngày |
Mỗi ngày 2 Gb |
280.000 VND |
|
Dubai |
Etisalat |
4 Ngày |
Mỗi ngày 1 Gb |
650.000 VND |
|
Đài Loan |
Chunghua |
4 ngày |
Mỗi ngày 3 Gb |
290.000 VND |
|
Hongkong |
CSL |
5 ngày |
Không giới hạn |
430.000 VND |
SIM 4G CHÂU ÂU - ÚC - MỸ
Loại Sim
Nhà Mạng
Số ngày sd
Dung lượng
Giá Sim
Châu Âu
Schengen
8 ngày
Mỗi ngày 2Gb
980.000 VND
Sim Mỹ
Lyca Mobile
30 ngày
12Gb
750.000 VND
Mỹ-Canada
Telus & Bell
15 ngày
5Gb
550.000 VND
Sim Úc
Optus
8 ngày
6Gb
690.000 VND
Loại Sim | Nhà Mạng | Số ngày sd | Dung lượng | Giá Sim |
Châu Âu | Schengen | 8 ngày | Mỗi ngày 2Gb | 980.000 VND |
Sim Mỹ | Lyca Mobile | 30 ngày | 12Gb | 750.000 VND |
Mỹ-Canada | Telus & Bell | 15 ngày | 5Gb | 550.000 VND |
Sim Úc | Optus | 8 ngày | 6Gb | 690.000 VND |